8BVP1650HW00.000-1 — Module wall mount lớn nhất dòng ACOPOSmulti
8BVP1650HW00.000-1 là module nguồn chủ động 120 kW dạng wall mount — phiên bản lắp trong tủ của module lớn nhất dòng ACOPOSmulti. Với 8 slots (427.5 mm), chiều sâu 263 mm, nặng 26 kg, đây là module đặt ra thách thức cơ khí lớn nhất cho kỹ sư thiết kế tủ điện.
So với bản cold plate (8BVP1650HC00.000-1 nặng 18.4 kg), phiên bản wall mount nặng hơn 7.6 kg do tích hợp heatsink bên trong. Toàn bộ nhiệt tỏa trong tủ — ở mức 120 kW, lượng nhiệt này rất đáng kể.
Tính năng: regenerative + PFC + THDi <0.2% — giống hệt bản HC. DC bus 750 VDC, 3630 µF capacitance, peak 240 kW. Phù hợp cho dây chuyền automotive, máy ép phun lớn, crane — khi cần triển khai nhanh mà không muốn gia công cold plate.
Bắt buộc phải có: Module phụ 8B0C + 8BVF line filter + 8BVR regeneration choke.
Công thức tổn hao — tại sao standby đã tỏa 1452 W?
Công thức power dissipation từ B&R cho 8BVP1650HW ở 5 kHz:
P_loss = [0.043 × P² + 8.09 × P + 1452] W
Con số 1452 W là hằng số — nghĩa là ngay cả khi P = 0 (không tải), module vẫn tiêu thụ/tỏa 1452 W chỉ để duy trì hoạt động power electronics (IGBT switching, cooling fan nội bộ, control circuits).
| Tải (P) | P_loss 5 kHz | P_loss 10 kHz | Quy đổi BTU/h (5kHz) |
|---|---|---|---|
| 0 kW (standby) | 1452 W | 2084 W | 4955 BTU/h |
| 30 kW (25%) | 1739 W | 2416 W | 5933 BTU/h |
| 60 kW (50%) | 2195 W | 2927 W | 7491 BTU/h |
| 90 kW (75%) | 2820 W | 3620 W | 9624 BTU/h |
| 120 kW (100%) | 3614 W | 4495 W | 12330 BTU/h |
Ý nghĩa thực tế: Ngay cả ở standby, module tỏa nhiệt tương đương một máy sưởi 1.5 kW chạy liên tục trong tủ. Ở full load, con số lên đến 3.6 kW — đây là lượng nhiệt KHỔNG LỒ cho một không gian kín.
Với 10 kHz: P_loss tăng thêm 25-40% so với 5 kHz — không khuyến khích cho wall mount.
Thông số kỹ thuật 8BVP1650HW00.000-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại module | Active Power Supply (regenerative + PFC) |
| Mounting | Wall Mount (mã HW) |
| Mains input | 3x 220-480 VAC ±10%, 50/60Hz |
| Continuous power | 120 kW |
| Peak power | 240 kW |
| Installed load | 124 kW |
| DC bus voltage | 750 VDC (ổn định) |
| DC bus capacitance | 3630 µF |
| THDi | < 0.2% |
| THDu | < 1% |
| Switching frequency | 5/10 kHz (nominal 5 kHz) |
| Inrush current (400VAC) | 102 A |
| Switch-on interval | > 800 s |
| Regenerative | Có |
| PFC | Có — cos(φ) ≈ 1 |
| Line fuse | 495 A gG / 410 A CB |
| Kết nối lực | M8 bolts, 32-50 mm² |
| Plug-in slots | 2 |
| P_loss 5kHz | [0.043×P² + 8.09×P + 1452] W |
| P_loss 10kHz | [0.053×P² + 8.76×P + 2084] W |
| Derating | In preparation |
| Module width | 8 slots (427.5 mm) |
| Kích thước (W×H×D) | 427.5 × 317 × 263 mm |
| Trọng lượng | 26 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20, CE, UL |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 55°C |
Thách thức cơ khí — lắp đặt module 26 kg trong tủ
Yêu cầu panel
- Tải trọng: 26 kg module + bracket ≈ 30 kg tập trung trên diện tích 427.5 × 263 mm
- Panel thép 2 mm tiêu chuẩn có thể KHÔNG đủ → cần gia cường bằng thanh U hoặc plate đỡ phía sau
- 4-6 bolts M8 cố định, moment xiết theo spec B&R
- Kiểm tra độ võng panel trước khi gắn
Khoảng cách lắp đặt
- Phía trên/dưới module: 150 mm cho luồng khí (nhiều hơn module nhỏ vì tỏa nhiệt lớn)
- Giữa module và module kế: 100 mm
- Tủ chiều sâu tối thiểu: 263 mm (depth module) + 100 mm (cáp mặt trước) + 50 mm (lưng tủ) = > 420 mm
Hướng lắp
Chỉ lắp đứng (vertical) — 26 kg nằm ngang sẽ tạo moment xoắn lớn lên bolts, rủi ro tuột.
So sánh 8BVP1650HW vs 8BVP1650HC — khi nào wall mount hợp lý cho 120 kW?
| Tiêu chí | 8BVP1650HW (Wall) | 8BVP1650HC (Cold Plate) |
|---|---|---|
| Kích thước | 427.5×317×263 mm | 427.5×317×212 mm |
| Trọng lượng | 26 kg | 18.4 kg |
| Nhiệt vào tủ | 1452-3614 W | 0 W |
| Gia công panel | Không (nhưng cần gia cường) | Cutout + cold plate |
| Chi phí cơ khí | Thấp hơn | Cao (cold plate + chiller) |
| Derating | In preparation | 1.3 kW/K từ 17°C |
| Lead time lắp | 1-2 ngày | 2-4 tuần (chờ cold plate) |
| Cooling cần thiết | Điều hòa tủ công nghiệp | Chiller cho cold plate |
Wall mount 120 kW hợp lý khi:
- Triển khai nhanh — prototype, pilot line, deadline gấp không chờ gia công cold plate
- Phòng máy có sẵn điều hòa mạnh — ambient ổn định < 25°C quanh năm
- Tủ đủ lớn — tủ 800×2000×600mm trở lên, có sẵn heat exchanger > 4 kW
- Ngân sách hạn chế — bỏ chi phí cold plate + chiller (nhưng trả bằng chi phí cooling tủ)
Wall mount 120 kW KHÔNG hợp lý khi:
- Xưởng nóng (> 30°C) — không đủ delta T cho heat exchanger
- Tủ kín IP54 — 3.6 kW nhiệt trong tủ kín = thảm họa nhiệt
- Chạy full load 24/7 — rủi ro quá nhiệt dài hạn quá cao
- Cần full công suất ổn định — HC có derating data rõ ràng, HW chưa (“in preparation”)
Đặt hàng 8BVP1650HW00.000-1 — AGOW Automation
Mã đặt hàng: 8BVP1650HW00.000-1
Phụ kiện BẮT BUỘC:
- [ ] 8B0C auxiliary supply (800W/32A — bắt buộc cho active PSU)
- [ ] 8BVF line filter (mã cho dải 120 kW)
- [ ] 8BVR regeneration choke (mã cho dải 120 kW)
- [ ] Cabinet cooler hoặc heat exchanger (> 4 kW capacity)
- [ ] Panel gia cường cho tải 26 kg
Lưu ý sizing hạ tầng:
- Transformer: 124 kW installed + inrush 102 A → min 160 kVA
- CB: 500A+ với time-delay cho inrush
- Cáp lực: 32-50 mm², đầu cốt M8
AGOW Automation hỗ trợ:
- Thiết kế tủ điện cho module 427.5 mm / 26 kg
- Tính toán cooling: heat exchanger hay cabinet cooler?
- So sánh TCO: wall mount vs cold plate cho dự án cụ thể
- Hỗ trợ commissioning và tối ưu switching frequency
📞 Liên hệ AGOW — dự án 120 kW cần thiết kế tổng thể từ đầu.

