8BVP0880HC00.004-1 — Nguồn chủ động 60 kW, THDi thấp nhất nhóm 4-slot
8BVP0880HC00.004-1 là module nguồn chủ động 60 kW trong dòng ACOPOSmulti — nằm giữa bản 30 kW (8BVP0440) và 120 kW (8BVP1650), chiếm 4 slots (213.5 mm), nặng 7.9 kg.
Điểm nổi bật nhất: THDi < 0.2% và THDu < 1% — chỉ số sóng hài thấp nhất trong toàn bộ dòng ACOPOSmulti 4-slot. Điều này có ý nghĩa thực tế lớn với nhà máy có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng điện (tiêu chuẩn IEEE 519, EN 61000-3-12).
DC bus 750 VDC ổn định, capacitance 1650 µF — đủ buffer cho hệ thống 4-8 trục với dynamic load đột ngột. Kết nối lực bằng bolt M8, cáp 32-50 mm² (khác các module nhỏ dùng connector thông thường).
Mounting kiểu cold plate (HC): heatsink xuyên panel, tản nhiệt ra ngoài — tủ không nóng dù module chạy full 60 kW liên tục.
THDi < 0.2% — tại sao quan trọng với nhà máy lớn?
THDi (Total Harmonic Distortion — Current) là tỷ lệ sóng hài dòng điện so với dòng cơ bản. Sóng hài cao gây:
- Nóng máy biến áp và cáp điện → tổn hao, rút ngắn tuổi thọ
- Nhiễu thiết bị điện tử nhạy cảm trên cùng lưới
- Vi phạm tiêu chuẩn điện lưới của khu công nghiệp
So sánh THDi các module ACOPOSmulti:
| Module | THDi | Ghi chú |
|---|---|---|
| 8B0P (passive) | ~30-40% | Không có PFC |
| 8BVP0220/0440 | <5% | Active, PFC |
| 8BVP0880HC | <0.2% | Active, PFC nâng cao |
| 8BVP1650 | <0.2% | Module lớn nhất |
Với THDi < 0.2%, 8BVP0880HC vượt xa yêu cầu IEEE 519 ở mọi tỷ lệ Isc/IL. Phù hợp nhà máy điện tử, dược phẩm, thực phẩm có yêu cầu EMC khắt khe hoặc cùng chia sẻ lưới với thiết bị y tế/phân tích.
Thông số kỹ thuật 8BVP0880HC00.004-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại module | Active Power Supply (regenerative + PFC) |
| Mounting | Cold Plate / Pass-through (mã HC) |
| Mains input | 3x 220-480 VAC ±10%, 50/60Hz |
| Continuous power | 60 kW |
| Peak power | 120 kW |
| Installed load | 62 kW |
| DC bus voltage | 750 VDC (ổn định) |
| DC bus capacitance | 1650 µF |
| THDi | < 0.2% |
| THDu | < 1% |
| Switching frequency | 5/10 kHz (nominal 5 kHz) |
| Inrush current (400VAC) | 133 A |
| Switch-on interval | >300 s |
| Regenerative | Có |
| PFC | Có — cos(φ) ≈ 1 |
| Line fuse | 264 A gG / 220 A CB |
| Kết nối lực | M8 bolts, 32-50 mm² |
| Plug-in slots | 2 |
| Derating 5kHz (cold plate) | 1.3 kW/K từ 58°C |
| Derating 10kHz (cold plate) | 0.95 kW/K từ 27°C |
| P_loss 5kHz | [0.065×P² + 11.4×P + 90] W |
| P_loss 10kHz | [0.22×P² + 16.1×P + 185] W |
| Module width | 4 slots (213.5 mm) |
| Kích thước (W×H×D) | 213.5 × 317 × 212 mm |
| Trọng lượng | 7.9 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20, CE, UL |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 55°C |
Lưu ý inrush 133A: Gần gấp đôi 8BVP0440 (67A). Bắt buộc dùng CB có time-delay hoặc soft-starter để tránh trip lúc cấp điện. Switch-on interval >300s — không đóng/mở liên tục.
Sizing 8BVP0880HC — cấp nguồn cho bao nhiêu trục?
60 kW continuous, 120 kW peak. Áp dụng hệ số an toàn 0.8:
Tổng tải continuous ≤ 48 kW (recommended)
| Cấu hình hệ thống | Tổng tải | 8BVP0880 đủ? |
|---|---|---|
| 4× servo 8 kW | 32 kW | ✅ Nhiều headroom |
| 6× servo 7 kW | 42 kW | ✅ OK |
| 8× servo 5.5 kW | 44 kW | ✅ Tốt |
| 10× servo 5 kW | 50 kW | ⚠️ Sát giới hạn |
| 4× servo 15 kW | 60 kW | ❌ Không headroom → xem xét 8BVP1650 |
Ưu thế regeneration ở hệ nhiều trục:
Khi 4 trục đang tăng tốc và 4 trục đang phanh đồng thời, năng lượng phanh của nhóm đang giảm tốc bù trực tiếp cho nhóm đang tăng tốc qua DC bus 750V — không qua lưới. Thực tế tiêu thụ từ lưới thấp hơn đáng kể so với tính toán đơn thuần.
So sánh 8BVP0880HC vs 8BVP0440HC — khi nào cần lên 60 kW?
| Tiêu chí | 8BVP0440HC (30 kW) | 8BVP0880HC (60 kW) |
|---|---|---|
| Continuous power | 30 kW | 60 kW |
| Peak power | 60 kW | 120 kW |
| DC bus capacitance | 825 µF | 1650 µF |
| THDi | <5% | <0.2% |
| Inrush current | 67 A | 133 A |
| Module width | 2 slots | 4 slots |
| Kích thước | 106.5×317×212 | 213.5×317×212 |
| Trọng lượng | 4.5 kg | 7.9 kg |
| Line fuse | 132 A | 264 A |
Chọn 8BVP0440 khi: Tổng tải ≤ 25 kW, không có yêu cầu THDi khắt khe, muốn tiết kiệm không gian tủ.
Chọn 8BVP0880 khi:
- Tổng tải 25-55 kW (5-10 trục vừa)
- Nhà máy có yêu cầu THDi < 1% hoặc cần đạt IEEE 519
- Hệ thống có nhiều trục phanh đồng thời — buffer 1650 µF ổn định DC bus tốt hơn
- Muốn dùng 1 module thay vì 2× 8BVP0440 (cùng 4 slots nhưng ít điểm kết nối hơn)
Phụ kiện bắt buộc và đặt hàng 8BVP0880HC00.004-1
Mã đặt hàng: 8BVP0880HC00.004-1
Phụ kiện bắt buộc:
- 8BVF line filter (mã cho dải 60 kW) — lọc EMC cho dòng regeneration
- 8BVR regeneration choke (mã cho dải 60 kW) — hạn chế dòng ngắn mạch khi hoàn trả lưới
- Cáp lực 32-50 mm² với đầu cốt M8
- CB 300A time-delay (cho inrush 133A)
Lưu ý cold plate:
- Derating từ 58°C (5kHz) — cold plate cần thiết kế tốt để giữ dưới ngưỡng này
- Air-cooled cold plate (cánh nhôm + quạt) thường đủ cho tải 80% (<50 kW)
- Water-cooled cold plate nếu cần full 60 kW liên tục 24/7
AGOW Automation hỗ trợ:
- Thiết kế hệ thống 60 kW: inverter sizing, cold plate, CB, transformer
- Tính toán ROI so với passive PSU + braking resistor
- Commissioning và tối ưu switching frequency
📞 Liên hệ AGOW để tư vấn hệ thống servo công suất trung-lớn.

