8BVP0220HW00.000-1 — Nguồn chủ động 15 kW kiểu treo tường
8BVP0220HW00.000-1 là phiên bản wall mount của module nguồn chủ động 15 kW dòng ACOPOSmulti. Module có đầy đủ tính năng của bản HC (regeneration + PFC + DC bus 750V), nhưng lắp hoàn toàn bên trong tủ điện — không cần gia công cutout hay cold plate.
Với trọng lượng 5.2 kg và chiều sâu 263 mm (sâu hơn bản HC 51 mm), module treo trực tiếp lên panel bằng vít. Toàn bộ nhiệt tỏa trong tủ — đây là điểm cần tính toán kỹ khi thiết kế hệ thống cooling.
Phù hợp cho:
- Dự án cần triển khai nhanh — không chờ gia công cold plate (tiết kiệm 1-2 tuần lead time cơ khí)
- Tủ điện đặt trong phòng máy có điều hòa (ambient ≤ 30°C)
- Hệ thống pilot/prototype cần linh hoạt thay đổi layout
- Nhà máy có sẵn hệ thống quạt tủ hoặc heat exchanger
Lưu ý: Ở switching frequency 10 kHz, module bắt đầu derating từ 31°C ambient — nếu xưởng nóng, nên cân nhắc bản HC hoặc giảm xuống 5 kHz.
Tính toán nhiệt tủ điện khi dùng 8BVP0220HW wall mount
Đây là phần quan trọng nhất khi chọn wall mount cho module active 15 kW — vì lượng nhiệt tỏa lớn hơn đáng kể so với passive 4 kW.
Công thức tổn hao nhiệt
Tại switching frequency 5 kHz:
P_loss = [0.28 × P² + 7.9 × P + 40] W
| Tải (P) | Tổn hao | Quy đổi BTU/h |
|---|---|---|
| 5 kW (33%) | 86 W | 293 BTU/h |
| 10 kW (67%) | 147 W | 501 BTU/h |
| 15 kW (100%) | 182 W | 621 BTU/h |
Tại switching frequency 10 kHz: tổn hao tăng thêm 15-20% so với 5 kHz.
Yêu cầu cooling tủ
182 W ở full load — con số này gấp 3 lần passive 4 kW (57 W). Kỹ sư cần tính tổng heat load trong tủ:
Tổng heat load = P_loss (nguồn) + P_loss (inverters) + P_loss (PLC/IO) + nhiệt dây dẫn
Nguyên tắc chọn giải pháp cooling:
| Điều kiện | Giải pháp |
|---|---|
| Ambient < 25°C, tủ IP21 rộng | Đối lưu tự nhiên (có lỗ thông gió) |
| Ambient 25-35°C hoặc tủ IP42 | Quạt hút top + filter fan bottom |
| Ambient > 35°C hoặc tủ IP54 kín | Air-to-air heat exchanger hoặc chuyển sang HC |
| Tổng heat load > 500 W trong tủ kín | Bắt buộc điều hòa tủ (cabinet cooler) |
Derating theo nhiệt độ
- 5 kHz: Không derating đến 55°C — thoải mái cho hầu hết ứng dụng
- 10 kHz: Derating 0.27 kW/K bắt đầu từ 31°C ambient
Ví dụ: Ở 40°C ambient + 10 kHz → giảm 0.27 × 9 = 2.4 kW → công suất thực tế còn 12.6 kW. Nếu cần full 15 kW ở 40°C, phải chuyển về 5 kHz hoặc dùng bản HC.
Thông số kỹ thuật 8BVP0220HW00.000-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại module | Active Power Supply (regenerative + PFC) |
| Mounting | Wall Mount (mã HW) |
| Nguồn đầu vào | 3 pha 220-480 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất liên tục | 15 kW |
| Công suất đỉnh | 37.5 kW |
| Installed load | 15.6 kW |
| DC bus voltage | 750 VDC (ổn định) |
| DC bus capacitance | 495 µF |
| Switching frequency | 5/10 kHz |
| Dòng khởi động (inrush) | 67 A |
| Switch-on interval | > 300 s |
| Module width | 2 slots (106.5 mm) |
| Kích thước (W×H×D) | 106.5 × 317 × 263 mm |
| Trọng lượng | 5.2 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20, CE, UL |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 55°C |
| Derating (5 kHz) | Không giảm |
| Derating (10 kHz) | 0.27 kW/K từ 31°C |
| Plug-in slots | 2 |
| PFC | Có |
| Regeneration | Có |
| Công thức tổn hao (5 kHz) | [0.28×P² + 7.9×P + 40] W |
So sánh 8BVP0220HW vs 8BVP0220HC — Wall Mount vs Cold Plate
Cùng module active 15 kW, cùng tính năng điện — khác nhau ở cách tản nhiệt và hệ quả thiết kế tủ:
| Tiêu chí | 8BVP0220HW (Wall Mount) | 8BVP0220HC (Cold Plate) |
|---|---|---|
| Chiều sâu | 263 mm | 212 mm |
| Trọng lượng | 5.2 kg | 4.2 kg |
| Nhiệt vào tủ | 182 W (full load) | 0 W (tản ra ngoài) |
| Gia công panel | Không cần | Cần cutout + cold plate |
| Chi phí cơ khí | Thấp | Cao hơn 30-40% |
| Derating 10 kHz | Từ 31°C | Không derating |
| Cần quạt/cooling | Có (hầu hết trường hợp) | Không |
| Lead time lắp đặt | 1 ngày | 1-2 tuần (chờ gia công) |
Chọn HW khi:
- Phòng máy có sẵn điều hòa, ambient ổn định < 30°C
- Switching frequency 5 kHz là đủ (không cần 10 kHz)
- Cần lắp nhanh, prototype, hoặc chưa xác định layout cuối cùng
- Tủ đủ sâu (> 400 mm chiều sâu usable)
Chọn HC khi:
- Xưởng nóng > 35°C hoặc tủ kín IP54
- Cần full 15 kW liên tục ở 10 kHz switching
- Tủ điện nhỏ, không gian hạn chế (HC nông hơn 51 mm)
- Chạy 24/7 — muốn giảm rủi ro quá nhiệt dài hạn
Phụ kiện bắt buộc: Line Filter 8BVF và Regen Choke 8BVR
Khác với passive (8B0P), module active bắt buộc có phụ kiện bên ngoài để hoạt động an toàn:
8BVF — External Line Filter
- Chức năng: Lọc EMC cho dòng regeneration đẩy ngược về lưới
- Vị trí: Lắp giữa lưới AC và module nguồn
- Chuẩn EMC: Đạt C3 theo EN 61800-3 (muốn C2 cần thêm filter bổ sung)
- Khoảng cách cable: Max 3 m unshielded giữa filter và module
8BVR — Regeneration Choke
- Chức năng: Hạn chế dòng ngắn mạch và dao động khi hoàn trả năng lượng về lưới
- Vị trí: Lắp giữa line filter và module nguồn (nối tiếp)
- Bắt buộc: Không có choke → module từ chối regenerate (bảo vệ an toàn)
Sơ đồ kết nối
`
Lưới 3φ → CB → 8BVF (filter) → 8BVR (choke) → 8BVP0220HW → DC bus → Inverters
`
Terminal: Tiết diện dây 0.5–16 mm² (AWG 20–6). Moment xiết connector: 1.2 Nm.
Chi phí tham khảo: Bộ 8BVF + 8BVR chiếm khoảng 25-30% tổng giá module nguồn. Tuy nhiên, tiết kiệm được braking resistor + chi phí cooling cho braking resistor — nên tổng chi phí gần tương đương.
Mua 8BVP0220HW00.000-1 tại AGOW — hỗ trợ thiết kế hệ thống
Mã đặt hàng: 8BVP0220HW00.000-1
Checklist đặt hàng:
- [ ] 8BVP0220HW00.000-1 — module nguồn chính
- [ ] 8BVF line filter (mã theo công suất)
- [ ] 8BVR regen choke (mã theo công suất)
- [ ] Quạt tủ hoặc heat exchanger (nếu ambient > 25°C)
- [ ] Terminal covers cho connector 67A inrush
AGOW Automation hỗ trợ toàn diện:
- Tính toán nhiệt tủ: từ heat load → chọn giải pháp cooling cụ thể
- So sánh TCO: wall mount + cooling vs cold plate — tư vấn phương án kinh tế nhất
- Sizing inverter module: ghép 8BVP0220HW với bao nhiêu inverter, plug-in nào
📞 Gọi ngay để được kỹ sư AGOW tư vấn sizing và báo giá trọn bộ.

