8B0P0220HW00.000-1 — Passive 8 kW wall mount cho triển khai nhanh
8B0P0220HW00.000-1 là phiên bản wall mount của module nguồn thụ động 8 kW dòng ACOPOSmulti. Cùng thông số điện với bản cold plate (8B0P0220HC00) nhưng lắp hoàn toàn bên trong tủ điện — không cần gia công cutout trên panel.
Module chiếm 2 slots (106.5 mm), nặng 5.9 kg (nặng hơn bản HC 1.2 kg), chiều sâu 263 mm (sâu hơn HC 51 mm). Sự chênh lệch này do heatsink tích hợp bên trong thay vì nhô ra ngoài.
Toàn bộ nhiệt tỏa bên trong tủ — khoảng 130 W ở full load. Con số này gấp đôi module 4 kW (57W) nhưng vẫn quản lý được với quạt hút hoặc tủ có lỗ thông gió.
Ưu điểm: hoạt động độc lập — không cần module phụ 8B0C. Có tích hợp passive motor short circuit brake (phanh an toàn) và braking chopper (cần resistor ngoài cho phanh bình thường).
Thermal impact 130W — khi nào wall mount 8kW OK, khi nào không?
130 W = 443 BTU/h — mức nhiệt trung bình, có thể quản lý nhưng cần tính toán.
Ảnh hưởng thực tế lên nhiệt tủ
Với tủ thép tiêu chuẩn 800×600×2000mm (diện tích bề mặt ~5.5 m²), hệ số tản nhiệt tự nhiên ~5.5 W/m²K:
- 130W bổ sung → tăng nhiệt tủ thêm ~4.3°C so với ambient
- Cộng thêm tổn hao inverter (~200W cho 3 trục) → tổng 330W → tăng ~11°C
Ambient 35°C → trong tủ 46°C — vẫn dưới 55°C limit nhưng sát ngưỡng.
Decision matrix
| Điều kiện | Wall Mount OK? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phòng máy < 30°C, tủ IP21 | ✅ | Đối lưu tự nhiên đủ |
| Phòng máy 30-35°C, tủ IP42 | ✅ | Thêm 1 quạt hút 120mm |
| Xưởng 35-40°C, tủ IP42 | ⚠️ | Cần quạt + monitoring nhiệt |
| Xưởng > 40°C hoặc tủ IP54 | ❌ | Chọn HC (cold plate) |
So sánh chi phí cooling
- Wall mount + quạt tủ: ~2-3 triệu VNĐ
- Cold plate + gia công panel: ~5-8 triệu VNĐ
- Chênh lệch: HW rẻ hơn 3-5 triệu nhưng cần quạt chạy liên tục (điện + bảo trì)
Thông số kỹ thuật 8B0P0220HW00.000-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại module | Passive Power Supply (non-regenerative) |
| Mounting | Wall Mount (mã HW) |
| Mains input | 3x 380-500 VAC ±10%, 50/60Hz |
| Continuous power | 8 kW |
| Peak power | 24 kW |
| Installed load | 15.6 kVA |
| DC bus voltage | 537 – 707 VDC |
| DC bus capacitance | 660 µF |
| Inrush current (400VAC) | 10 A |
| Switch-on interval | >120 s |
| Power dissipation | ~130 W |
| Line fuse | 66 A gG / 55 A CB |
| Braking chopper | Có — cần resistor ngoài (RB+) |
| Passive motor short circuit brake | Có |
| Regenerative | Không |
| PFC | Không |
| Module width | 2 slots (106.5 mm) |
| Kích thước (W×H×D) | 106.5 × 317 × 263 mm |
| Trọng lượng | 5.9 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 55°C |
| Derating theo lưới | 20 W/V × (400V − V_mains) |
| Standby losses | 6 W |
So sánh HC vs HW — cùng 8 kW passive, khác mounting
| Tiêu chí | 8B0P0220HC (Cold Plate) | 8B0P0220HW (Wall Mount) |
|---|---|---|
| Chiều sâu | 212 mm | 263 mm (+51 mm) |
| Trọng lượng | 4.7 kg | 5.9 kg (+1.2 kg) |
| Nhiệt vào tủ | 0 W | 130 W |
| Gia công panel | Cần cutout + keo tản nhiệt | Không cần |
| Chi phí lắp đặt | Cao (CNC gia công) | Thấp (khoan 4 lỗ) |
| Thời gian lắp | 1-2 ngày (chờ panel) | 30 phút |
| Bảo trì | Không quạt = ít bảo trì | Quạt cần thay filter |
| Phù hợp | IP54, nóng, bụi, 24/7 | IP21, phòng mát, prototype |
Tóm lại:
- HC: đầu tư cơ khí ban đầu cao, vận hành đơn giản lâu dài
- HW: lắp nhanh rẻ, nhưng cần tính cooling + bảo trì quạt
Lắp đặt wall mount 8kW — hướng dẫn thực tế
Vị trí và hướng lắp
- Lắp đứng (vertical) — luồng khí đi từ dưới lên qua heatsink
- Khoảng cách trên/dưới: 100 mm cho luồng khí
- Khoảng cách module kế: 50 mm
- Panel tủ phải chịu tải 5.9 kg tập trung — panel 1.5mm thép OK cho vị trí giữa
Đấu nối
- Mains: L1/L2/L3/PE, tiết diện 0.5-16 mm²
- DC bus: qua backplane ACOPOSmulti (tự kết nối)
- Braking resistor: terminal RB+ (nếu cần)
- Motor cable: shielded, max 75m mỗi trục
Lưu ý đặc biệt cho tủ sâu hạn chế
Module depth 263 mm + terminal + cable bending = cần tối thiểu 350 mm chiều sâu usable trong tủ. Tủ 400mm depth tiêu chuẩn vừa khít — tủ 300mm depth không phù hợp.
Đặt hàng 8B0P0220HW00.000-1 — AGOW Automation
Mã đặt hàng: 8B0P0220HW00.000-1
Phụ kiện:
- Braking resistor ngoài (nếu ứng dụng có phanh)
- EMC line filter (chuẩn C3)
- Quạt tủ 120mm (nếu ambient > 30°C)
- Không cần 8B0C — passive hoạt động độc lập
So sánh revision: Bản wall mount hiện chỉ có revision .000. Nếu cần braking peak 1s (thay vì 0.2s), phải chọn cold plate version .001 (8B0P0220HC00.001-1).
AGOW Automation hỗ trợ:
- Tính toán thermal budget cho tủ điện
- So sánh TCO: HC + gia công vs HW + quạt
- Sizing braking resistor
📞 Liên hệ AGOW để tư vấn lựa chọn mounting phù hợp.

