Tổng quan 8B0C0320HW00.000-1 — Nguồn phụ 800W wall mount cho tủ điện servo
8B0C0320HW00.000-1 là module nguồn phụ (auxiliary supply) công suất 800W dạng wall mount trong hệ ACOPOSmulti của B&R. Module chuyển đổi DC bus 750 VDC thành 24 VDC/32A liên tục, cấp nguồn cho toàn bộ thiết bị phụ trợ: holding brake servo, encoder, resolver, cảm biến và relay.
Phiên bản wall mount (mã HW) khác với cold plate (mã HC) ở phương pháp tản nhiệt: toàn bộ module nằm bên trong tủ điện, nhiệt tỏa trực tiếp vào không gian tủ thay vì đẩy ra ngoài qua tấm kim loại. Điều này đơn giản hóa lắp đặt nhưng đặt ra bài toán quản lý nhiệt mà kỹ sư thiết kế tủ phải giải quyết.
Với kích thước 53×317×263 mm và trọng lượng khoảng 3 kg, module chiếm 1 slot trên backplane ACOPOSmulti. Dòng peak 42A trong 4 giây cho phép xử lý tải đột biến khi nhiều brake kích hoạt đồng thời (emergency stop toàn hệ thống).
Lưu ý bắt buộc: Khi hệ thống sử dụng nguồn chính active (8BVP), module 8B0C là bắt buộc — hệ thống không hoạt động nếu thiếu. Với nguồn passive (8B0P), 8B0C là tùy chọn và có thể thay bằng PSU 24V bên ngoài.
Bài toán nhiệt — 80W tỏa trong tủ khi full load và cách tính thermal budget
Đây là vấn đề cốt lõi khi chọn wall mount cho module 800W. Không giống bản cold plate đẩy nhiệt ra ngoài, bản HW giữ toàn bộ năng lượng tổn hao bên trong tủ.
Bảng power dissipation theo tải
| % Tải | Công suất ra | Nhiệt tỏa trong tủ |
|---|---|---|
| 0% (standby) | 0 W | 22 W |
| 25% (8A) | 200 W | ~26 W |
| 50% (16A) | 400 W | 35 W |
| 75% (24A) | 600 W | ~55 W |
| 100% (32A) | 800 W | 80 W |
Ở standby, module vẫn tỏa 22W do mạch điều khiển nội bộ và quạt (nếu có). Con số 80W ở full load tương đương một bóng đèn sợi đốt — không lớn nếu đứng một mình, nhưng cộng dồn với servo drive, PLC, biến tần khác trong tủ thì đáng kể.
Công thức tính tổng heat load tủ
`
Q_total = Q_8B0C + Q_power_supply + Q_inverter + Q_PLC + Q_other
`
Ví dụ hệ thống 6 trục servo:
- 8B0C0320HW (full load): 80 W
- 8BVP power supply 15kW: 350 W
- 6× ACOPOSmulti inverter: 6 × 45 W = 270 W
- PLC + I/O: 30 W
- Tổng: 730 W cần tản ra khỏi tủ
Quy đổi sang cooling requirement
- 730 W = 2,490 BTU/h
- Tủ Rittal AE 1200×800×300 (kín IP54): cần bộ cooling unit ≥ 800W capacity (có headroom)
- Tủ có quạt lọc IP42: cần lưu lượng gió ≥ 150 m³/h (với delta T = 15°C)
Khi nào 80W trở thành vấn đề?
- Tủ nhỏ (<600mm rộng) không có quạt → nhiệt tích lũy nhanh
- Ambient xưởng > 40°C (khu vực gần lò, khuôn ép nóng)
- Nhiều nguồn nhiệt khác trong cùng tủ (VFD lớn, resistor)
- Tủ đặt ngoài trời, phơi nắng trực tiếp
Trong các trường hợp trên, nên cân nhắc bản cold plate 8B0C0320HC00.000-1 (đẩy nhiệt ra ngoài, không ảnh hưởng thermal budget tủ).
Thông số kỹ thuật chi tiết 8B0C0320HW00.000-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại module | Auxiliary Supply (DC/DC converter) |
| Mounting | Wall Mount (mã HW) |
| DC bus input (nominal) | 750 VDC |
| DC bus operating range | 260 – 800 VDC |
| Output voltage | 24 VDC ±6% |
| Continuous current | 32 ADC |
| Peak current (<4s) | 42 ADC |
| Continuous power | 800 W |
| Power dissipation (0% load) | 22 W |
| Power dissipation (50% load) | 35 W |
| Power dissipation (100% load) | 80 W |
| Feedback protection | Max 35 VDC |
| Module width | 1 slot (53 mm) |
| Kích thước (W×H×D) | 53 × 317 × 263 mm |
| Trọng lượng | ~3 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 45°C |
| Số lượng output | 1 (single output 32A) |
Ghi chú về depth: Bản wall mount sâu 263 mm (so với cold plate 212 mm) vì tích hợp thêm cánh tản nhiệt phía sau thay vì dựa vào cold plate bên ngoài.
So sánh HW vs HC cho dòng 8B0C 800W — tiêu chí lựa chọn thực tế
Cả hai phiên bản có cùng thông số điện (800W, 32A, 42A peak, DC bus 260-800V). Sự khác biệt nằm ở cơ khí và nhiệt:
| Tiêu chí | 8B0C0320HW (Wall Mount) | 8B0C0320HC (Cold Plate) |
|---|---|---|
| Nhiệt tỏa vào tủ | 80W (full load) | Gần 0W (nhiệt đẩy ra ngoài) |
| Chiều sâu module | 263 mm | 212 mm |
| Trọng lượng | 3 kg | 2.5 kg |
| Cần gia công panel | Không | Có (cutout cho heatsink) |
| Cần cold plate/keo tản nhiệt | Không | Có |
| Thời gian lắp đặt | 15 phút | 45-60 phút |
| Chi phí cơ khí bổ sung | 0 | 500k-1.5tr VND (tấm nhôm + gia công) |
| Ambient tối đa (không derating) | 45°C | 55°C |
| Phù hợp tủ kín IP54 | Cần cooling unit | Phù hợp (nhiệt ra ngoài) |
Chọn HW khi:
- Tủ điện đủ rộng (≥800mm) và có hệ thống cooling sẵn
- Phòng điều khiển có điều hòa (ambient ≤ 30°C ổn định)
- Cần lắp đặt nhanh, không muốn gia công panel
- Ngân sách cơ khí hạn chế
- Hệ thống lab, prototype, R&D bench
Chọn HC khi:
- Tủ nhỏ, kín IP54+ không có quạt
- Ambient xưởng cao (>35°C)
- Muốn giảm thermal budget tủ tối đa
- Hệ thống production chạy 24/7 cần margin nhiệt lớn
- Đã có tấm cold plate sẵn cho các module khác
Hướng dẫn lắp đặt wall mount — tối ưu luồng khí trong tủ
Vị trí lắp tối ưu
Module 8B0C nên đặt ở vùng giữa hoặc trên của tủ — không đặt sát đáy. Lý do: không khí nóng bốc lên trên, nếu module ở dưới thì nhiệt tỏa ra bị các thiết bị phía trên hấp thụ, tạo hiệu ứng domino nhiệt.
Thứ tự ưu tiên từ dưới lên:
- Terminal block, relay (tỏa nhiệt thấp)
- PLC, I/O module (tỏa 5-15W)
- 8B0C auxiliary supply (tỏa 22-80W)
- Power supply 8B0P/8BVP (tỏa nhiều nhất)
- Khoảng trống thoát khí → quạt hút phía trên
Khoảng cách bắt buộc
- Trên/dưới module: 100 mm cho luồng khí đối lưu
- Hai bên (nếu không trên backplane): 50 mm
- Phía sau đến panel tủ: 30 mm tối thiểu
- Không đặt module sát biến tần lớn hoặc braking resistor
Đấu nối
Module cắm trực tiếp vào backplane ACOPOSmulti — DC bus input và 24V output đều qua connector backplane. Không cần đấu dây riêng cho đầu vào. Đầu ra 24V phân phối qua bus bar hoặc terminal block riêng.
Kiểm tra nhiệt sau lắp đặt
Sau khi chạy hệ thống ở full load 2 giờ, đo nhiệt độ:
- Bề mặt module: không vượt 70°C
- Không khí phía trên module (cách 50mm): không vượt ambient + 20°C
- Nếu vượt → cần bổ sung quạt hoặc xem xét chuyển sang bản HC
Đặt hàng 8B0C0320HW00.000-1 — AGOW Automation
Mã đặt hàng: 8B0C0320HW00.000-1
Các phiên bản cùng họ để so sánh:
| Mã | Mô tả | Khi nào chọn |
|---|---|---|
| 8B0C0320HW00.000-1 | Wall mount, 800W, 1 output 32A | Tủ có cooling, cần đơn giản |
| 8B0C0320HW00.002-1 | Wall mount, 800W, dual output 32A+5A | Cần tách tải an toàn |
| 8B0C0320HC00.000-1 | Cold plate, 800W, 1 output 32A | Tủ kín, ambient cao |
| 8B0C0320HC00.002-1 | Cold plate, 800W, dual output 32A+5A | Tủ kín + tách tải |
| 8B0C0160HW00.000-1 | Wall mount, 400W, 16A | Hệ thống nhỏ 2-4 trục |
Bắt buộc kèm theo khi dùng nguồn active: Nếu power supply là 8BVP (bất kỳ model), phải có 8B0C. Không có 8B0C, hệ thống 8BVP sẽ không khởi động được.
Không bắt buộc khi dùng nguồn passive: Nếu power supply là 8B0P, module 8B0C là tùy chọn. Có thể dùng PSU 24V thông thường (Meanwell, Phoenix Contact) cấp nguồn cho brake và encoder.
AGOW Automation hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu:
- Tính toán thermal budget tủ điện khi dùng wall mount
- So sánh chi phí HW vs HC cho dự án cụ thể
- Sizing tổng dòng 24V: brake + encoder + sensor
- Thiết kế layout tủ tối ưu luồng khí cho module ACOPOSmulti
- Báo giá nhanh, vận chuyển toàn quốc
Liên hệ AGOW để được kỹ sư tư vấn thiết kế hệ thống.

